menu_book
見出し語検索結果 "cửa hàng đồ ngọt" (1件)
日本語
名お菓子屋
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
お菓子屋はたくさんのお菓子を売る。
swap_horiz
類語検索結果 "cửa hàng đồ ngọt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cửa hàng đồ ngọt" (1件)
Cửa hàng đồ ngọt bán nhiều bánh kẹo.
お菓子屋はたくさんのお菓子を売る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)